T2QWIFI » WiFi chuyên dụng - Chịu Tải Cao » Ruijie-Reyee » Thiết bị thu phát sóng WIFI 7 Ruijie RG-MAP920-SF-M
✅ Wi-Fi 7 tốc độ 3.57Gbps
✅ 4 luồng MIMO hiệu năng cao
✅ 1 cổng SFP 2.5G + 4 LAN
✅ Hỗ trợ 256 user
✅ Quản lý cloud, bảo mật WPA3
Wi-Fi 7 tốc độ cao, kết hợp công nghệ quang hiện đại, Ruijie RG-MAP920-SF-M mang đến trải nghiệm mạng nhanh, ổn định và sẵn sàng cho mọi môi trường triển khai chuyên nghiệp. Hãy cùng T2QWIFI tìm hiểu thêm về sản phẩm này qua bài viết dưới đây nhé!!

Ruijie RG-MAP920-SF-M là Access Point Wi-Fi 7 dạng micro cao cấp, được phát triển dành riêng cho giải pháp mạng quang Simplified Optical Ethernet (SOE) của Ruijie. Thiết bị hoạt động theo mô hình kết hợp với Master AP, cho phép truyền dữ liệu tốc độ cao và cấp nguồn PoE đường dài thông qua cáp hybrid (quang + điện), giúp tối ưu hạ tầng và giảm chi phí triển khai.
Điểm nổi bật của sản phẩm nằm ở việc tích hợp chuẩn Wi-Fi 7 mới nhất với tốc độ lên đến 3.57Gbps, hỗ trợ công nghệ 4096-QAM và băng thông rộng, giúp tăng đáng kể hiệu suất truyền tải và khả năng chịu tải trong môi trường nhiều thiết bị.
Thiết bị được thiết kế dạng micro nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt tại phòng khách sạn, ký túc xá, văn phòng hoặc các không gian kín, đồng thời vẫn đảm bảo vùng phủ sóng ổn định nhờ hệ thống anten thông minh tích hợp.
Ngoài ra, RG-MAP920-SF-M còn được trang bị cổng quang SFP 2.5GE giúp nâng cao băng thông uplink, đáp ứng tốt các ứng dụng yêu cầu lưu lượng lớn như video 4K, hội nghị trực tuyến và hệ thống IoT.
Một điểm mạnh đáng chú ý khác là công nghệ Digital Twin, cho phép mô phỏng và giám sát mạng theo thời gian thực, giúp doanh nghiệp dễ dàng vận hành, tối ưu hiệu suất và xử lý sự cố nhanh chóng, nâng cao hiệu quả quản trị hệ thống.
Dưới đây là những thông số quan trọng giúp bạn nhanh chóng nắm được hiệu năng và khả năng triển khai của Ruijie RG-MAP920-SF-M:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 7 (802.11be), tương thích a/b/g/n/ac/ax |
| Tốc độ tối đa | 3.570 Gbps |
| MIMO | 2×2 @2.4GHz + 2×2 @5GHz |
| Băng tần | 2.4 GHz & 5 GHz |
| Cổng uplink | 1 x SFP 2.5GE |
| Cổng LAN | 4 x Gigabit Ethernet |
| Số user tối đa | 256 thiết bị |
| Anten | Tích hợp omni (2.3 dBi & 3.4 dBi) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 16.8W |
| Nguồn | PoE/PoE+ hoặc DC 48V |
| Kích thước | 86 x 160 x 35 mm |
| Trọng lượng | 0.3 kg |
Không chỉ sở hữu cấu hình mạnh, Ruijie RG-MAP920-SF-M còn được trang bị nhiều công nghệ hiện đại giúp tối ưu hiệu suất và vận hành hệ thống mạng:
Thiết bị hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 7 với tốc độ tối đa 3.57Gbps, cải thiện gấp đôi throughput, tăng 20% hiệu suất mã hóa nhờ 4096-QAM và mở rộng băng thông kênh, giúp mạng hoạt động mượt mà trong môi trường mật độ cao.
Ứng dụng công nghệ Simplified Optical Ethernet cho phép truyền dữ liệu và cấp nguồn qua cáp hybrid (quang + điện), giúp triển khai khoảng cách xa, giảm suy hao và tối ưu chi phí hạ tầng.
Trang bị cổng quang 2.5GE giúp tăng đáng kể tốc độ truyền tải uplink, đảm bảo xử lý tốt các ứng dụng nặng như video 4K, cloud, IoT và hệ thống doanh nghiệp quy mô lớn.
Công nghệ Digital Twin cho phép mô phỏng toàn bộ hệ thống mạng, hỗ trợ:
→ Giúp tăng hiệu quả vận hành lên đến 30%.
Hỗ trợ tới 256 thiết bị kết nối đồng thời, kết hợp:
→ Đảm bảo trải nghiệm ổn định ngay cả khi di chuyển hoặc sử dụng mạng liên tục.
Thiết kế micro nhỏ gọn, dễ lắp đặt tại:
Vừa tiết kiệm không gian, vừa đảm bảo thẩm mỹ và hiệu quả phủ sóng.


T2QWIFI tự hào là nhà phân phối chính thức các thiết bị Ruijie chính hãng với giá cả cạnh tranh. Chúng tôi luôn có sẵn dòng sản phẩm Ruijie RG-MAP920-SF-M trong kho, đảm bảo chất lượng và đầy đủ giấy tờ kiểm định, hồ sơ nhập khẩu.
Khi đến với công ty chúng tôi, quý khách sẽ nhận được nhiều ưu đãi hấp dẫn như:
Trên đây là những thông tin quan trọng về thiết bị Ruijie RG-MAP920-SF-M từ nhà phân phối T2QWIFI. Nếu quý khách có nhu cầu đặt hàng, hãy liên hệ hotline 0931014579 của chúng tôi nhé!
Bảng thông số kỹ thuật Ruijie RG-MAP920-SF-M
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ac/ax/be |
| Luồng không gian | 4 spatial streams (2.4GHz 2x2 + 5GHz 2x2) |
| Tốc độ tối đa | 3.570 Gbps |
| 802.11n | 600 Mbps (2.4GHz: 300 Mbps + 5GHz: 300 Mbps) |
| 802.11ac | 1.733 Gbps (5GHz) |
| 802.11ax | 2.976 Gbps |
| 802.11be (Wi-Fi 7) | 3.570 Gbps |
| Băng tần | 2.4GHz & 5GHz |
| Độ rộng kênh | 2.4GHz: 20/40 MHz; 5GHz: 20/40/80/160 MHz |
| Công nghệ vô tuyến | OFDM, OFDMA (UL/DL) |
| Điều chế | BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM, 1024-QAM, 4096-QAM |
| Tối ưu truyền dẫn | A-MPDU, A-MSDU, DFS, CDD/CSD, MRC, STBC, LDPC, TxBF |
| Bảo mật Wi-Fi | WPA, WPA2, WPA3, 802.1X |
| Anten Wi-Fi | 2.4GHz: 2 anten 2.3 dBi; 5GHz: 2 anten 3.4 dBi |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3, anten 2.5 dBi |
| Cổng kết nối | 1 x 2.5GE SFP; 4 x GE RJ45; 1 x Micro USB Console |
| LED trạng thái | 1 LED hệ thống (nguồn, uplink, user, CAPWAP...) |
| Nút | 1 nút Reset |
| Kích thước | 86 x 160 x 35 mm |
| Trọng lượng | 0.3 kg |
| Lắp đặt | Gắn tường hoặc hộp âm 86mm |
| Nguồn cấp | DC 48V hoặc PoE/PoE+ (802.3af/at) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 16.8W |
| Công suất phát | 2.4GHz: tối đa 20 dBm; 5GHz: tối đa 20 dBm |
| Số client tối đa | 256 (khuyến nghị 64) |
| SSID/BSSID | 16 SSID, 32 BSSID |
| VLAN | Tối đa 4094 VLAN |
| MAC table | 1024 |
| Routing | Static IPv4/IPv6 |
| VPN | IPsec VPN, PPPoE |
| Quản lý | Web, SNMP, SSH, Telnet, Cloud |
| Roaming | Layer 2 & Layer 3 |
| Bảo mật mạng | WIDS, Rogue AP, ACL, CPP, NFPP |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% – 95% |
| MTBF | 200,000 giờ |
| Bộ nhớ | 512MB RAM, 256MB Flash |
| Chuẩn tuân thủ | FCC, CE, EN, IEC |



Error: Contact form not found.