T2QWIFI » Thiết Bị Mạng » Huawei » Thiết bị mạng Switch Huawei S220S-8P4J 8x1GBASE-T PoE+, 4×2.5GE SFP
✅ 8 cổng PoE+ Gigabit, 4 cổng SFP 2.5G
✅ PoE 128W, cấp nguồn cho camera/AP
✅ Băng thông 36Gbps, hiệu suất cao
✅ Khung kim loại, gắn rack/treo tường
✅ Bảo vệ quá áp ±6kV, vận hành ổn định
T2QWIFI phân phối chính hãng Huawei S220S-8P4J – switch PoE+ 8 cổng Gigabit thuộc dòng eKitEngine S220S, tích hợp 4 cổng uplink 2.5G SFP, tổng công suất PoE 128W, thiết kế fanless không quạt và bảo vệ quá áp ±6kV. Giải pháp mạng gọn nhẹ, bền bỉ cho văn phòng nhỏ, cửa hàng bán lẻ và hệ thống camera giám sát. Liên hệ ngay hotline: 0931014579 để được tư vấn và báo giá nhanh nhất.

Huawei S220S-8P4J là switch PoE+ thuộc dòng eKitEngine S220S, được thiết kế cho các môi trường triển khai quy mô nhỏ cần switch vừa cấp nguồn cho thiết bị đầu cuối vừa có uplink tốc độ cao lên tầng mạng phía trên.
Với 8 cổng Gigabit PoE+ và tổng công suất 128W, switch cấp điện trực tiếp cho camera IP, access point Wi-Fi và điện thoại VoIP mà không cần adapter rời. 4 cổng uplink 2.5G SFP đảm bảo băng thông lên tầng trên không trở thành điểm nghẽn khi toàn bộ 8 cổng PoE hoạt động đồng thời.
Thiết kế fanless không quạt, khung kim loại chắc chắn và hỗ trợ lắp đặt đa dạng – để bàn, treo tường hoặc gắn rack – làm cho S220S-8P4J phù hợp với cả phòng server lẫn các vị trí lắp đặt thông thường trong văn phòng và cửa hàng. Bảo vệ quá áp ±6kV là điểm nổi bật giúp switch hoạt động ổn định trong môi trường điện lưới không ổn định – lợi thế quan trọng tại nhiều khu vực tại Việt Nam.

Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản của Huawei S220S‑8P4J, giúp bạn nắm rõ khả năng kết nối, hiệu suất và tính năng vận hành của thiết bị trước khi triển khai mạng:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cổng mạng / PoE | 8 × 10/100/1000BASE‑T (PoE+) |
| Cổng uplink SFP | 4 × 2,5G SFP |
| Tổng công suất PoE | 128 W |
| Băng thông chuyển mạch | 36 Gbps |
| Tốc độ chuyển tiếp gói tin | 27 Mpps |
| Kích thước (không tính phần nhô ra) | 43,6 mm × 320 mm × 210 mm |
| Trọng lượng (không đóng hộp) | 2,53 kg |
| Điện áp đầu vào | 90 – 300 V AC, 47 – 63 Hz |
| Bảo vệ quá áp | ±6 kV (chế độ vi sai và chung) |
| Nhiệt độ hoạt động | –5 °C đến +40 °C |
| Hệ thống tản nhiệt | Không quạt (fanless), tản nhiệt tự nhiên |

Huawei S220S‑8P4J không chỉ là một switch cơ bản mà còn được tích hợp nhiều tính năng thông minh, giúp tối ưu hóa hiệu suất mạng, đảm bảo ổn định và linh hoạt trong triển khai hạ tầng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ:

T2QWIFI tự hào là nhà phân phối chính thức các thiết bị Huawei chính hãng với giá cả cạnh tranh. Chúng tôi luôn có sẵn dòng sản phẩm Huawei S220S‑8P4J trong kho, đảm bảo chất lượng và đầy đủ giấy tờ kiểm định, hồ sơ nhập khẩu.
Khi đến với công ty chúng tôi, quý khách sẽ nhận được nhiều ưu đãi hấp dẫn như:
Switch nhỏ gọn nhưng đầy đủ tính năng thực tiễn – Huawei S220S-8P4J với PoE+ 128W, uplink 2.5G, fanless im lặng và bảo vệ ±6kV là lựa chọn đáng tin cậy cho văn phòng nhỏ, cửa hàng và hệ thống camera giám sát cần switch bền bỉ, dễ triển khai và tiết kiệm chi phí vận hành. Liên hệ T2QWIFI qua hotline: 0931014579 để đặt hàng và nhận tư vấn từ đội ngũ chuyên gia.
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ỨNG DỤNG T2Q
Địa chỉ: 47/3/8 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, TPHCM
Hotline: 0931 014 579
Website: https://t2qwifi.com/
Email: info@t2q.vn
Thông số kĩ thuật của Thiết bị mạng Switch Huawei S220S-8P4J
| Switching capacity | 36 Gbit/s |
| Packet forwarding rate | 27 Mpps |
| GE RJ45 | 8 (PoE+) (1G/100M/10M) |
| 2.5G SFP | 4 (2.5G/1G/100M) |
| PoE | Supported |
| Maximum PoE power consumption [W] | 128 |
| Certification | EMC certification Safety certification Manufacturing certification |
| Chassis material | Metal |
| Static power consumption [W] | 13.93 |
| Dimensions without packaging (H x W x D) [mm(in.)] | Basic dimensions (excluding the parts protruding from the body): 43.6 mm x 320 mm x 210 mm (1.72 in. x 12.60 in. x 8.27 in.) Maximum dimensions (the depth is the distance from ports on the front panel to the parts protruding from the rear panel): 43.6 mm x 320 mm x 217 mm (1.72 in. x 12.60 in. x 8.54 in.) |
| Dimensions with packaging (H x W x D) [mm(in.)] | 91.0 mm x 465.0 mm x 355.0 mm (3.58 in. x 18.31 in. x 13.98 in.) |
| Installation type | Rack mounting,Desk mounting,Wall mounting |
| Weight without packaging [kg(lb)] | 2.53 kg (5.58 lb) |
| Weight with packaging [kg(lb)] | 3.43 kg (7.56 lb) |
| Typical power consumption [W] | 22.73 |
| Maximum power consumption [W] | - Without PoE: 23.23 W - Full PoE load: 161.56 W (PoE: 128 W) |
| Long-term operating temperature [°C(°F)] | –5°C to +40°C (23°F to 104°F) at an altitude of 0-1800 m (0-5905.44 ft.) |
| Long-term operating relative humidity [RH] | 5% RH to 95% RH, non-condensing |
| Power supply mode | AC built-in |
| Input voltage range [V] | AC input: 90 V AC to 300 V AC; 47 Hz to 63 Hz |
| Power supply surge protection [kV] | Differential mode: ±6 kV; common mode: ±6 kV |
| Heat dissipation mode | Natural heat dissipation |



Error: Contact form not found.