08:00 - 21:00

Switch Huawei S530-48T4XE Layer 3: thiết bị chuyển mạch thông minh

Đã bán: 599

Liên hệ

✅ 48 GE + 4 SFP+ 10G
✅ Hiệu năng 224 Gbps / 168 Mpps
✅ Layer 3, iStack 9 thiết bị
✅ Nguồn AC/DC, dự phòng
✅ Thiết kế bền, quạt làm mát

Mua ngay
Thêm vào giỏ hàng

T2QWIFI phân phối chính hãng Huawei S530-48T4XE – switch Layer 3 hiệu năng cao với 48 cổng Gigabit RJ45, 4 uplink 10G SFP+, iStack tối đa 9 thiết bị và nguồn dự phòng 1+1 AC/DC. Đây là lựa chọn switch lõi lý tưởng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, campus và hệ thống mạng cần mật độ cổng RJ45 cao kết hợp định tuyến Layer 3 đầy đủ. Liên hệ ngay hotline: 0931014579 để được tư vấn và báo giá nhanh nhất.

Đôi nét về sản phẩm Huawei S530-48T4XE

Đôi nét về sản phẩm Huawei S530-48T4XE

Huawei S530-48T4XE là switch Layer 3 thuộc dòng eKitEngine S530, được thiết kế cho vai trò switch lõi hoặc phân phối trong hạ tầng mạng doanh nghiệp.

Điểm khác biệt so với S530-48S4XE là cổng kết nối dạng RJ45 Gigabit thay vì SFP – phù hợp với hạ tầng cáp đồng Cat5e/Cat6 đang phổ biến tại phần lớn văn phòng và campus doanh nghiệp Việt Nam. 48 cổng RJ45 cho phép kết nối trực tiếp máy trạm, camera IP, điện thoại VoIP và thiết bị đầu cuối mà không cần module chuyển đổi, giảm chi phí triển khai đáng kể.

iStack tối đa 9 thiết bị là điểm nổi bật nhất của model này trong dòng S530 – cho phép ghép đến 9 switch thành một khối logic duy nhất, mở rộng tổng số cổng lên đến 432 cổng RJ45 trong khi vẫn quản lý tập trung qua một giao diện duy nhất.

Thông số cơ bản của sản phẩm Huawei S530-448T4XE

Thông số cơ bản của sản phẩm Huawei S530-448T4XE

Bảng sau tổng hợp những thông số cơ bản của Huawei S530-48T4XE, giúp bạn nhanh chóng nắm được khả năng kết nối, hiệu năng, nguồn cấp và điều kiện hoạt động của thiết bị:

Hạng mụcThông số
Cổng kết nối48 x GE RJ45 + 4 x 10G SFP+ + 2 x 10GE Stack
Hiệu suấtSwitching capacity: 224 Gbps Forwarding rate: 168 Mpps
NguồnHỗ trợ AC/DC, 2 khe nguồn dự phòng
Kích thước43.6 × 442 × 420 mm (H × W × D)
Trọng lượng~5.43 kg (không bao bì) / ~7.19 kg (có bao bì)
Môi trường hoạt độngNhiệt độ -5°C đến +50°C; Độ ẩm 5% – 95% RH

Tính năng nổi bật của Huawei S530-48T4XE

Tính năng nổi bật của Huawei S530-48T4XE

Dưới đây là những tính năng nổi bật giúp Huawei S530-48T4XE trở thành giải pháp chuyển mạch đáng tin cậy, mang lại hiệu năng cao, khả năng mở rộng linh hoạt và sự ổn định cho hạ tầng mạng doanh nghiệp:

iStack tối đa 9 thiết bị – mở rộng không giới hạn

Đây là con số stack cao nhất trong dòng S530. Ghép 9 switch S530-48T4XE tạo thành một khối thống nhất với tổng cộng 432 cổng RJ45 và 36 cổng uplink 10G, vận hành như một switch duy nhất từ góc độ quản lý. Khi doanh nghiệp tăng trưởng và cần thêm cổng, chỉ cần thêm switch vào stack thay vì thay thế thiết bị cũ – bảo vệ khoản đầu tư dài hạn hiệu quả.

48 cổng RJ45 – kết nối trực tiếp không cần module

Khác với các model SFP phải dùng thêm module đồng, S530-48T4XE kết nối thẳng với thiết bị đầu cuối qua cáp Cat5e/Cat6 thông thường. Điều này tiết kiệm chi phí module và đơn giản hóa quá trình triển khai, phù hợp với phần lớn hạ tầng văn phòng và campus đang sử dụng cáp đồng.

Hiệu năng 224Gbps – không nghẽn khi full tải

Switching capacity 224Gbps và forwarding rate 168Mpps đảm bảo toàn bộ 48 cổng hoạt động đồng thời ở tốc độ Gigabit tối đa mà không phát sinh nghẽn nội bộ. Hệ thống duy trì hiệu suất ổn định kể cả khi triển khai video conference, camera IP 4K hay ứng dụng cloud đồng thời trên nhiều cổng.

Nguồn dự phòng 1+1 AC/DC – uptime liên tục

2 khe nguồn hỗ trợ cả AC và DC với cấu hình 1+1 thay nóng. Người dùng linh hoạt lựa chọn module nguồn phù hợp với hạ tầng hiện tại – AC cho văn phòng thông thường, DC cho datacenter và hạ tầng viễn thông. Khi một nguồn gặp sự cố, nguồn còn lại tiếp quản tức thì không gây bất kỳ gián đoạn nào.

Định tuyến Layer 3 đầy đủ – loại bỏ phụ thuộc vào router

Hỗ trợ OSPF, BGP, VRRP và IPv4/IPv6 dual stack cho phép S530-48T4XE đảm nhận toàn bộ chức năng định tuyến giữa các VLAN và subnet ngay tại phần cứng. Kết hợp IGMP Snooping và PIM multicast đáp ứng tốt hệ thống camera HD và IPTV doanh nghiệp.

Bảo mật đa lớp, kiểm soát truy cập chặt chẽ

ACL từ Layer 2 đến Layer 4 kiểm soát lưu lượng theo địa chỉ MAC, IP và cổng dịch vụ. DHCP Snooping ngăn DHCP server giả mạo. ARP Anti-Spoofing chống tấn công man-in-the-middle. DoS Protection bảo vệ switch khỏi bị quá tải do lưu lượng tấn công độc hại.

T2QWIFI – Đặt hàng Huawei S530-48T4XE chính hãng

T2QWIFI - Đặt hàng Huawei S530-48T4XE chính hãng

Với hơn 12 năm kinh nghiệm phân phối thiết bị mạng Huawei, T2QWIFI không chỉ cung cấp sản phẩm mà còn là đối tác kỹ thuật tin cậy cho doanh nghiệp trong suốt vòng đời hệ thống mạng – từ tư vấn thiết kế, triển khai đến vận hành và nâng cấp.

  • Hàng chính hãng 100%, đầy đủ chứng từ kiểm định và hồ sơ nhập khẩu;
  • Báo giá minh bạch, không phát sinh chi phí ẩn sau khi chốt đơn;
  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, tư vấn cấu hình và xử lý sự cố kịp thời;
  • Bảo hành linh hoạt, xử lý nhanh khi phát sinh vấn đề trong thời gian bảo hành;
  • Giao hàng nhanh toàn quốc, đóng gói cẩn thận đảm bảo thiết bị nguyên vẹn;
  • Ưu đãi định kỳ dành riêng cho khách hàng doanh nghiệp và đối tác hệ thống.

Trên đây là những thông tin quan trọng về thiết bị Huawei S530-48T4XE từ nhà phân phối T2QWIFI. Nếu quý khách có nhu cầu đặt hàng, hãy liên hệ hotline: 0931014579 của chúng tôi nhé!

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ỨNG DỤNG T2Q

Địa chỉ: 47/3/8 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, TPHCM

Hotline: 0931 014 579

Website: https://t2qwifi.com/

Email: info@t2q.vn

Thông số kĩ thuật của Thiết bị mạng Switch Huawei S530-48T4XE

Switching capacity224 Gbit/s
Packet forwarding rate168 Mpps
GE RJ4548 (1G/100M/10M)
10G SFP+4 (10G/1G)
iStackUp to 9 switches of the same series in a stack
Number of power slots2
CertificationEMC certification Safety certification Manufacturing certification
Chassis materialMetal
Static power consumption [W]25.31
Dimensions without packaging (H x W x D) [mm(in.)]Basic dimensions (excluding the parts protruding from the body): 43.6 mm x 442.0 mm x 420.0 mm (1.72 in. x 17.40 in. x 16.54 in.) Maximum dimensions (the depth is the distance from ports on the front panel to the parts protruding from the rear panel): 43.6 mm x 442.0 mm x 446.0 mm (1.72 in. x 17.40 in. x 17.56 in.)
Dimensions with packaging (H x W x D) [mm(in.)]185.0 mm x 650.0 mm x 550.0 mm (7.28 in. x 25.59 in. x 21.65 in.)
Installation typeRack mounting,Desk mounting
Weight without packaging [kg(lb)]5.43 kg (11.97 lb)
Weight with packaging [kg(lb)]7.19 kg (15.85 lb)
Typical power consumption [W]39.10
Maximum power consumption [W]- 55.12 W (with two 80 W AC power modules) - 64.51 W (with two 180 W AC power modules) - 93.26 W (with two 1200 W DC power modules)
Number of fans modules2
Redundant power supply1+1 Power modules without fans and power modules with fans cannot be installed in the same chassis.
Long-term operating temperature [°C(°F)]-5°C to +50°C (23°F to 122°F) at an altitude of 0-1800 m (0-5905.44 ft.)
Long-term operating relative humidity [RH]5% RH to 95% RH, non-condensing
Power supply modePluggable power supply
Input voltage range [V]- AC input: 90 V AC to 290 V AC; 45–65 Hz - High-voltage DC input: 190 V DC to 290 V DC - DC input: -38.4 V DC to -72 V DC
Power supply surge protection [kV]- Configured with AC power modules: ±6 kV in differential mode and ±6 kV in common mode - Configured with DC power modules: ±2 kV in differential mode and ±4 kV in common mode
Types of fansBuilt-in
Heat dissipation modeAir cooling for heat dissipation, intelligent fan speed adjustment
Airflow directionAir intake from left, front, and right and air exhaust from rear

 

Ưu đãi đặc biệt
  • Giao hàng tận nơi
  • Kiểm hàng trước khi thanh toán
  • Thanh toán khi nhận hàng
  • Bảo hành 24/7
Hỗ trợ mua hàng
youtube
youtube
youtube