T2QWIFI » WiFi chuyên dụng - Chịu Tải Cao » UniFi - Ubiquiti » Thiết bị thu phát sóng WiFi 7 UniFi U7 Lite
✅ Chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 7 (802.11be)
✅ Băng tần: 2.4GHz (688 Mbps) + 5GHz (4.3 Gbps)
✅ Vùng phủ: khoảng 115m²
✅ Thiết bị kết nối: hơn 200 thiết bị
✅ Cổng mạng: 1 x 2.5GbE PoE
✅ Quản lý: UniFi Network Controller
✅ Lắp đặt: Gắn trần/tường, thiết kế gọn nhẹ
✅ Công suất tiêu thụ: Tối đa 13W
T2QWIFI là đại lý phân phối chính thức UniFi U7 Lite chính hãng từ Ubiquiti, dòng Access Point chuẩn Wi-Fi 7 (802.11be) với tốc độ lên đến 4.3Gbps, chịu tải hơn 200 thiết bị đồng thời và cổng 2.5GbE PoE hiện đại. Sản phẩm phù hợp cho căn hộ, văn phòng nhỏ, quán cà phê và homestay. Gọi ngay hotline: 0931 014 579 để nhận báo giá ưu đãi.

UniFi U7 Lite là mẫu Access Point chuẩn Wi-Fi 7 (802.11be) mới nhất từ Ubiquiti, thiết kế tròn nhỏ gọn, gắn trần hoặc tường linh hoạt. Sản phẩm hỗ trợ 2 băng tần (2.4GHz và 5GHz) với tốc độ truyền tải lên đến 4.3Gbps, vùng phủ sóng khoảng 115m², đáp ứng tốt nhu cầu cho nhà ở, căn hộ, quán cà phê, văn phòng nhỏ hoặc cửa hàng.
UniFi U7 Lite chịu tải hơn 200 thiết bị kết nối đồng thời, đi kèm cổng 2.5GbE PoE giúp truyền tải dữ liệu mượt mà và cấp nguồn qua cáp mạng. Thiết bị được quản lý tập trung qua nền tảng UniFi Network Controller (từ phiên bản 9.0.114 trở lên), cho phép giám sát và kiểm soát hệ thống mạng từ xa nhanh chóng.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 7 (802.11be) |
| Băng tần | 2.4GHz và 5GHz |
| Tốc độ 2.4GHz | 688 Mbps |
| Tốc độ 5GHz | 4.3 Gbps |
| Công nghệ | 2×2 MIMO cho cả hai băng tần |
| Vùng phủ sóng | Khoảng 115m² |
| Thiết bị kết nối | Hơn 200 thiết bị đồng thời |
| Cổng mạng | 1 x 2.5GbE PoE (802.3af) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 13W |
| Kích thước | Ø171.5 x 33 mm |
| Quản lý | UniFi Network Controller 9.0.114+ |

UniFi U7 Lite mang đến giải pháp Wi-Fi mạnh mẽ, ổn định cho không gian vừa và nhỏ với công nghệ mới nhất và chi phí hợp lý:

Khi mua UniFi U7 Lite chính hãng tại T2QWIFI, bạn sẽ nhận được trọn bộ phụ kiện theo tiêu chuẩn nhà sản xuất:

Để giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp, dưới đây là bảng so sánh UniFi U7 Lite với hai mẫu Access Point phổ biến trên thị trường:
| Thông số | UniFi U7 Lite | UniFi U7 Pro | TP-Link EAP660 HD |
|---|---|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 7 (802.11be) | Wi-Fi 7 (802.11be) | Wi-Fi 6 (802.11ax) |
| Băng tần | 2.4GHz, 5GHz | 2.4GHz, 5GHz, 6GHz | 2.4GHz, 5GHz |
| Tốc độ 5GHz | 4.3 Gbps | 6.6 Gbps | 6 Gbps |
| Tốc độ 2.4GHz | 688 Mbps | 1.2 Gbps | 1.2 Gbps |
| Phủ sóng | 115m² | 200m² | Không công bố |
| Thiết bị kết nối | 200+ | 300+ | Không công bố |
| Cổng PoE | 2.5GbE | 10GbE | 2.5GbE |
| Quản lý | UniFi Network | UniFi Network | Omada Controller |
UniFi U7 Lite là lựa chọn tối ưu cho không gian vừa và nhỏ cần Wi-Fi 7 với chi phí hợp lý. Nếu cần phủ sóng diện rộng hơn và băng thông cao hơn, UniFi U7 Pro sẽ phù hợp hơn. Còn TP-Link EAP660 HD tuy có tốc độ cao trên băng tần 5GHz nhưng vẫn sử dụng chuẩn Wi-Fi 6 đời cũ hơn.

T2QWIFI là đại lý phân phối chính thức của Ubiquiti tại Việt Nam, luôn có sẵn UniFi U7 Lite chính hãng trong kho kèm đầy đủ giấy tờ kiểm định và hồ sơ nhập khẩu. Quyền lợi dành cho quý khách khi đặt hàng tại T2QWIFI:
Để sở hữu UniFi U7 Lite chính hãng với giá tốt nhất, quý khách hãy liên hệ T2QWIFI ngay qua hotline: 0931 014 579 để được tư vấn và đặt hàng nhanh chóng bạn nhé.
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ỨNG DỤNG T2Q
Địa chỉ: 47/3/8 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, TPHCM
Hotline: 0931 014 579
Website: https://t2qwifi.com/
Email: info@t2q.vn
| Danh mục | Thông số |
|---|---|
| Overview | |
| Kích thước | Ø171.5 x 33 mm (Ø6.8 x 1.3") |
| Chuẩn WiFi | WiFi 7 |
| Số Spatial Streams | 4 |
| Vùng phủ sóng | 115 m² (1,250 ft²) |
| Số thiết bị kết nối | 200+ |
| Uplink | 2.5 GbE |
| Lắp đặt | Trần, Tường (kèm bộ Lite Mount) |
| Phương thức cấp nguồn | PoE |
| Performance | |
| MIMO | 2x2 DL/UL MU-MIMO cho 2.4GHz & 5GHz |
| Tốc độ tối đa (5GHz) | 4.3 Gbps (BW240) |
| Tốc độ tối đa (2.4GHz) | 688 Mbps (BW40) |
| Antenna Gain (5GHz) | 5 dBi |
| Antenna Gain (2.4GHz) | 4 dBi |
| Công suất phát tối đa (5GHz) | 24 dBm |
| Công suất phát tối đa (2.4GHz) | 23 dBm |
| Số BSSID tối đa | 8 mỗi băng |
| Dải tốc độ hỗ trợ (WiFi 7) | 7.3 Mbps - 4.3 Gbps (MCS0-MCS13 NSS1/2, EHT 20/40/80/160/240) |
| Dải tốc độ hỗ trợ (WiFi 6) | 7.3 Mbps - 2.4 Gbps (MCS0-MCS11 NSS1/2, HE 20/40/80/160) |
| Dải tốc độ hỗ trợ (WiFi 5) | 6.5 Mbps - 1.7 Gbps (MCS0-MCS9 NSS1/2, VHT 20/40/80/160) |
| Dải tốc độ hỗ trợ (WiFi 4) | 6.5 Mbps - 300 Mbps (MCS0-MCS15, HT 20/40) |
| Tính năng | |
| Wireless Meshing | Có |
| Band Steering | Có |
| 802.11v BSS Transition Management | Có |
| 802.11r Fast Roaming | Có |
| 802.11k Radio Resource Management | Có |
| Advanced Radio Management | Có |
| Captive Hotspot Portal | Có |
| Custom Branding Landing Page | Có |
| Voucher Authentication | Có |
| Payment-Based Authentication | Có |
| External Portal Server Support | Có |
| Password Authentication | Có |
| Guest Network Isolation | Có |
| Private Pre-Shared Key (PPSK) | Có |
| WiFi Speed Limiting | Có |
| Client Device Isolation | Có |
| WiFi Schedules | Có |
| RADIUS over TLS (RadSec) | Có |
| Dynamic RADIUS-assigned VLAN | Có |
| Phần cứng | |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 13W |
| Dải điện áp | 42.5—57V DC |
| Cổng mạng | 1 x 2.5 GbE RJ45 |
| Trọng lượng | 313 g (11 oz) |
| Vật liệu vỏ | UV-stabilized polycarbonate |
| Vật liệu giá treo | UV-stabilized polycarbonate, thép mạ kẽm SGCC |
| Đèn LED | Trạng thái: Trắng/Xanh dương |
| Channel Bandwidth | HT 20/40, VHT 20/40/80/160, HE 20/40/80/160, EHT 20/40/80/160/240 |
| Chứng nhận | CE, FCC, IC |
| NDAA Compliant | Có |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 95% không ngưng tụ |
| Phần mềm | |
| Yêu cầu UniFi Network | Phiên bản 9.0.114 trở lên |
| Yêu cầu UniFi OS | iOS: 10.20.2+, Android: 10.21.7+ |



Error: Contact form not found.